ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chủ đạo" (2件)
chu đáo

日本語
形優しい
Cô ấy rất chu đáo với mọi người.
彼女は皆に優しい。
chủ đạo
日本語
形主な、主要な
Ngành du lịch là nguồn thu nhập chủ đạo của địa phương này.
観光業はこの地域の主要な収入源です。
類語検索結果 "chủ đạo" (1件)
vai trò chủ đạo
日本語
フ主導的な役割
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
フレーズ検索結果 "chủ đạo" (3件)
Cô ấy rất chu đáo với mọi người.
彼女は皆に優しい。
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
Ngành du lịch là nguồn thu nhập chủ đạo của địa phương này.
観光業はこの地域の主要な収入源です。
